TỶ GIÁ USD - TỶ GIÁ NGOẠI TỆ

(Cập nhật lần thứ 3 lúc ngày )
(Nguồn: Ngân hàng ngoại thương Việt Nam)
Tỷ giá
mua vào
Tỷ giá
chuyển khoản
Tỷ giá
bán ra
USD 23,270.00 23,270.00 23,350.00
EUR 26,395.93 26,475.36 26,710.91
AUD 16,761.48 16,862.66 17,046.75
KRW 18.95 19.95 21.20
KWD - 76,760.67 79,772.23
MYR - 5,657.14 5,730.35
NOK - 2,745.99 2,832.05
RUB - 343.85 383.15
SEK - 2,525.74 2,589.31
SGD 16,740.63 16,858.64 17,042.68
THB 684.89 684.89 713.46
CAD 17,511.51 17,670.54 17,863.45
CHF 23,152.01 23,315.22 23,616.94
DKK - 3,514.50 3,624.65
GBP 29,417.81 29,625.19 29,888.78
HKD 2,927.74 2,948.38 2,992.51
INR - 332.19 345.23
JPY 206.34 208.42 212.81
SAR - 6,201.44 6,444.74